Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대사

daesa

대사가 · 대사를

lời thoại, câu thoại

Ví dụ

그 드라마 마지막 대사가 아직도 기억나요.

Tôi vẫn còn nhớ câu thoại cuối cùng của bộ phim đó.

Thành phần từ

대 sân khấu사 lời

Nghĩa đen là “lời trên sân khấu”. Hán Việt: đài từ (tiếng Việt thường nói “lời thoại”).

Bạn nên biết

대사를 외우다 = học thuộc lời thoại. Từ đồng âm: 대사 (大使) còn có nghĩa là “đại sứ”.