Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

엄청나다

eomcheongnada

엄청나요 · 엄청났어요 · 엄청난 (+noun)

khổng lồ, khủng khiếp, kinh khủng

Ví dụ

어제 콘서트에 엄청난 수의 사람들이 모여서 깜짝 놀랐어요.

Mình giật mình vì có một lượng người khổng lồ tụ tập ở buổi hòa nhạc hôm qua.

Thành phần từ

Trạng từ 엄청 (cực kỳ, siêu) cực kỳ phổ biến trong văn nói.