엄청나요 · 엄청났어요 · 엄청난 (+noun)
khổng lồ, khủng khiếp, kinh khủng
Ví dụ
어제 콘서트에 엄청난 수의 사람들이 모여서 깜짝 놀랐어요.
Mình giật mình vì có một lượng người khổng lồ tụ tập ở buổi hòa nhạc hôm qua.
Thành phần từ
Trạng từ 엄청 (cực kỳ, siêu) cực kỳ phổ biến trong văn nói.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
엄청나요 · 엄청났어요 · 엄청난 (+noun)
khổng lồ, khủng khiếp, kinh khủng
Ví dụ
어제 콘서트에 엄청난 수의 사람들이 모여서 깜짝 놀랐어요.
Mình giật mình vì có một lượng người khổng lồ tụ tập ở buổi hòa nhạc hôm qua.
Thành phần từ
Trạng từ 엄청 (cực kỳ, siêu) cực kỳ phổ biến trong văn nói.