Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

평가받다

pyeonggabatda [평까받따]

평가받아요 · 평가받았어요 · 평가받을 거예요 · 평가받은 (+noun)

được đánh giá, được công nhận

Ví dụ

그 영화는 최고의 작품으로 평가받았어요.

Bộ phim đó được đánh giá là tác phẩm xuất sắc nhất.

Thành phần từ

평 bình phẩm가 giá trị

평가 “sự đánh giá” + 받다 “nhận” = nhận sự đánh giá.

Bạn nên biết

Phát âm là [평까받따]; -받다 tạo nghĩa bị động, như 사랑받다 “được yêu thương”.