Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

자원

jawon

자원이 · 자원을

tài nguyên, tài nguyên thiên nhiên

Ví dụ

한국은 자원이 부족해서 석유를 수입해요.

Hàn Quốc thiếu tài nguyên nên phải nhập khẩu dầu mỏ.

Thành phần từ

자 của cải, vốn원 nguồn

Nghĩa đen là "nguồn của cải". Hán Việt: tư nguyên (tiếng Việt nói "tài nguyên").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 자원 自願 "tự nguyện", như trong 자원봉사 (hoạt động tình nguyện).