Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

줄어들다

jureodeulda [주러들다]

줄어들어요 · 줄어들었어요 · 줄어들 거예요 · 줄어드는 (+noun) (ㄹ drops)

giảm đi, co lại, ít đi

Ví dụ

시골에 사는 젊은 사람이 점점 줄어들고 있어요.

Số người trẻ sống ở nông thôn đang ngày càng ít đi.

Thành phần từ

줄다 (giảm) + 들다 (vào): co vào trong.