Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

초조하다

chojohada

초조해요 · 초조했어요 · 초조한 (+noun)

sốt ruột, bồn chồn, nóng ruột

Ví dụ

결과를 기다리면서 초조해서 계속 시계를 봤어요.

Vừa chờ kết quả vừa sốt ruột nên mình cứ nhìn đồng hồ mãi.

Thành phần từ

초 cháy sém조 khô

Nghĩa đen là "cháy và khô": nóng ruột vì sốt sắng. Hán Việt: tiêu táo.