초조해요 · 초조했어요 · 초조한 (+noun)
sốt ruột, bồn chồn, nóng ruột
Ví dụ
결과를 기다리면서 초조해서 계속 시계를 봤어요.
Vừa chờ kết quả vừa sốt ruột nên mình cứ nhìn đồng hồ mãi.
Thành phần từ
초 cháy sém+조 khô
Nghĩa đen là "cháy và khô": nóng ruột vì sốt sắng. Hán Việt: tiêu táo.
Từ liên quan