수출해요 · 수출했어요 · 수출할 거예요 · 수출하세요
xuất khẩu
Ví dụ
한국은 해마다 자동차를 많이 수출합니다.
Hàn Quốc xuất khẩu rất nhiều ô tô mỗi năm.
Thành phần từ
수 chuyên chở+출 ra
Nghĩa đen là "chuyên chở ra". Hán Việt: thâu xuất (tiếng Việt nói "xuất khẩu").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수출해요 · 수출했어요 · 수출할 거예요 · 수출하세요
xuất khẩu
Ví dụ
한국은 해마다 자동차를 많이 수출합니다.
Hàn Quốc xuất khẩu rất nhiều ô tô mỗi năm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chuyên chở ra". Hán Việt: thâu xuất (tiếng Việt nói "xuất khẩu").
Từ liên quan