Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

구성

guseong

구성이 · 구성을

cấu trúc, cơ cấu, bố cục

Ví dụ

이 책은 내용 구성이 아주 좋아요.

Nội dung cuốn sách này có bố cục rất tốt.

Thành phần từ

구 dựng성 thành

Nghĩa đen là "dựng và thành". Hán Việt: cấu thành (tiếng Việt dùng "cấu thành" là động từ; danh từ thường nói "cấu trúc, cơ cấu").