Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

신선하다

sinseonhada

신선해요 · 신선했어요 · 신선한 (+noun)

tươi, tươi mới; mới mẻ (ý tưởng)

Ví dụ

시장에서 신선한 채소를 샀어요.

Mình đã mua rau tươi ở chợ.

Thành phần từ

신 mới선 tươi

Nghĩa đen là "mới và tươi". Hán Việt: tân tiên.

Bạn nên biết

신선하다 cũng dùng để khen ý tưởng: 신선한 아이디어 "ý tưởng mới mẻ".