사용법이 · 사용법을
cách sử dụng, hướng dẫn sử dụng
Ví dụ
이 기계의 사용법을 알려 주세요.
Hãy chỉ cho mình cách sử dụng cái máy này.
Thành phần từ
사 sai khiến+용 dùng+법 phép, cách
-법 = cách, phương pháp làm việc gì: 사용법, 요리법, 공부법. Hán Việt: sử dụng pháp ("cách sử dụng").
Bạn nên biết
Phát âm là [사용뻡]: ㅂ của 법 bị căng hóa.
Từ liên quan