Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

경복궁

gyeongbokgung [경복꿍]

경복궁이 · 경복궁을

cung Gyeongbok (Gyeongbokgung)

Ví dụ

한복을 입으면 경복궁에 무료로 들어갈 수 있어요.

Nếu mặc hanbok, bạn có thể vào cung Gyeongbok miễn phí.

Thành phần từ

경 lớn, sáng복 phúc궁 cung

Nghĩa đen là “cung điện của phúc lớn”. Hán Việt: Cảnh Phúc cung.

Bạn nên biết

Phát âm là [경복꿍]. Được xây năm 1395, là cung điện chính của triều đại Joseon.