Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기술적

gisuljeok [기술쩍]

기술적이에요 · 기술적인 (+noun) · 기술적으로

thuộc về kỹ thuật, về mặt kỹ thuật

Ví dụ

기술적인 문제 때문에 방송이 잠시 멈췄습니다.

Do sự cố kỹ thuật, chương trình phát sóng đã tạm dừng.

Thành phần từ

기 kỹ năng술 thuật, phương pháp적 tính, mang tính

Nghĩa đen là "thuộc về kỹ năng và phương pháp". Hán Việt: kỹ thuật đích ("mang tính kỹ thuật").