줄여요 · 줄였어요 · 줄일 거예요 · 줄이세요
giảm, cắt giảm; rút ngắn
Ví dụ
건강을 위해 설탕을 줄이고 있어요.
Vì sức khỏe, mình đang giảm đường.
Thành phần từ
Dạng gây khiến của 줄다 "giảm đi": làm cho cái gì đó giảm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
줄여요 · 줄였어요 · 줄일 거예요 · 줄이세요
giảm, cắt giảm; rút ngắn
Ví dụ
건강을 위해 설탕을 줄이고 있어요.
Vì sức khỏe, mình đang giảm đường.
Thành phần từ
Dạng gây khiến của 줄다 "giảm đi": làm cho cái gì đó giảm.
Từ liên quan