제한해요 · 제한했어요 · 제한할 거예요 · 제한하세요
hạn chế, giới hạn
Ví dụ
이 도서관은 한 번에 빌릴 수 있는 책을 다섯 권으로 제한해요.
Thư viện này giới hạn mỗi lần chỉ được mượn năm cuốn sách.
Thành phần từ
제 khống chế+한 giới hạn
Nghĩa đen là "khống chế trong giới hạn". Hán Việt: chế hạn — đảo ngược của "hạn chế" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
나이 제한 "giới hạn độ tuổi" và 속도 제한 "giới hạn tốc độ" là các cụm thường ngày.
Từ liên quan