Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

제한하다

jehanhada

제한해요 · 제한했어요 · 제한할 거예요 · 제한하세요

hạn chế, giới hạn

Ví dụ

이 도서관은 한 번에 빌릴 수 있는 책을 다섯 권으로 제한해요.

Thư viện này giới hạn mỗi lần chỉ được mượn năm cuốn sách.

Thành phần từ

제 khống chế한 giới hạn

Nghĩa đen là "khống chế trong giới hạn". Hán Việt: chế hạn — đảo ngược của "hạn chế" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

나이 제한 "giới hạn độ tuổi" và 속도 제한 "giới hạn tốc độ" là các cụm thường ngày.