Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

다투다

datuda

다퉈요 · 다퉜어요 · 다툴 거예요 · 다투세요

cãi nhau, tranh cãi; tranh giành

Ví dụ

어제 동생하고 장난감 때문에 다퉜어요.

Hôm qua mình cãi nhau với em trai vì cái đồ chơi.

Thành phần từ

Danh từ là 다툼 "cuộc cãi vã", tạo bằng đuôi -ㅁ.

Bạn nên biết

다투다 nghe nhẹ và trang trọng hơn 싸우다, thường chỉ cãi nhau bằng lời.