Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

신고

singo

신고가 · 신고를

sự trình báo, khai báo

Ví dụ

도둑을 보고 경찰에 신고를 했어요.

Mình thấy kẻ trộm nên đã báo cảnh sát.

Thành phần từ

신 trình bày고 báo

Nghĩa đen là "trình bày và báo cáo" với cơ quan chức năng. Hán Việt: thân cáo.