충돌이 · 충돌을
sự va chạm, đâm nhau; xung đột
Ví dụ
두 사람은 의견 충돌이 자주 있어요.
Hai người hay xung đột ý kiến với nhau.
Thành phần từ
충 xông+돌 đột ngột lao
Nghĩa đen là "xông vào đâm" nhau. Hán Việt: xung đột — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
충돌이 · 충돌을
sự va chạm, đâm nhau; xung đột
Ví dụ
두 사람은 의견 충돌이 자주 있어요.
Hai người hay xung đột ý kiến với nhau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "xông vào đâm" nhau. Hán Việt: xung đột — giống tiếng Việt.
Từ liên quan