Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

절약하다

jeoryakada [저랴카다]

절약해요 · 절약했어요 · 절약할 거예요 · 절약하세요

tiết kiệm, dè sẻn

Ví dụ

물을 절약하기 위해 샤워 시간을 줄였어요.

Mình đã rút ngắn thời gian tắm để tiết kiệm nước.

Thành phần từ

절 tiết chế약 ước thúc

Nghĩa đen là "tiết chế và hạn chế" việc dùng. Hán Việt: tiết ước (tiếng Việt nói "tiết kiệm").

Bạn nên biết

Phát âm là [저랴카다]; 절약 là dùng ít đi, còn 저축 là để dành tiền.