평가가 · 평가를
sự đánh giá, nhận xét
Ví dụ
그 식당은 손님들에게 좋은 평가를 받았어요.
Nhà hàng đó được khách hàng đánh giá tốt.
Thành phần từ
평 bình phẩm+가 giá trị
Hán Việt: bình giá — nghĩa đen là "bình phẩm giá trị" (tiếng Việt nói "đánh giá").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
평가가 · 평가를
sự đánh giá, nhận xét
Ví dụ
그 식당은 손님들에게 좋은 평가를 받았어요.
Nhà hàng đó được khách hàng đánh giá tốt.
Thành phần từ
Hán Việt: bình giá — nghĩa đen là "bình phẩm giá trị" (tiếng Việt nói "đánh giá").
Từ liên quan