Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

평가

pyeongga [평까]

평가가 · 평가를

sự đánh giá, nhận xét

Ví dụ

그 식당은 손님들에게 좋은 평가를 받았어요.

Nhà hàng đó được khách hàng đánh giá tốt.

Thành phần từ

평 bình phẩm가 giá trị

Hán Việt: bình giá — nghĩa đen là "bình phẩm giá trị" (tiếng Việt nói "đánh giá").