Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

창업

changeop

창업이 · 창업을

sự khởi nghiệp, thành lập công ty

Ví dụ

대학을 졸업하고 친구와 창업을 했어요.

Tốt nghiệp đại học xong, mình đã khởi nghiệp cùng một người bạn.

Thành phần từ

창 sáng lập업 nghề, kinh doanh

Nghĩa đen là "tạo dựng sự nghiệp". Hán Việt: sáng nghiệp (tiếng Việt nói "khởi nghiệp").