지식이 · 지식을
kiến thức, tri thức
Ví dụ
책을 많이 읽으면 지식이 넓어져요.
Đọc nhiều sách thì kiến thức sẽ rộng hơn.
Thành phần từ
지 biết+식 nhận thức
Nghĩa đen là "biết và nhận thức". Hán Việt: tri thức — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지식이 · 지식을
kiến thức, tri thức
Ví dụ
책을 많이 읽으면 지식이 넓어져요.
Đọc nhiều sách thì kiến thức sẽ rộng hơn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "biết và nhận thức". Hán Việt: tri thức — giống tiếng Việt.
Từ liên quan