Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

처리

cheori

처리가 · 처리를

sự xử lý, giải quyết

Ví dụ

쓰레기 처리 방법을 알려 주세요.

Hãy chỉ cho mình cách xử lý rác.

Thành phần từ

처 đối xử리 sắp xếp

Nghĩa đen là "đối xử và sắp xếp cho có thứ tự". Hán Việt: xử lý — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho dữ liệu: 데이터 처리 là xử lý dữ liệu.