처리가 · 처리를
sự xử lý, giải quyết
Ví dụ
쓰레기 처리 방법을 알려 주세요.
Hãy chỉ cho mình cách xử lý rác.
Thành phần từ
처 đối xử+리 sắp xếp
Nghĩa đen là "đối xử và sắp xếp cho có thứ tự". Hán Việt: xử lý — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho dữ liệu: 데이터 처리 là xử lý dữ liệu.