적극적이에요 · 적극적인 (+noun) · 적극적으로
tích cực, chủ động, hăng hái
Ví dụ
그 학생은 수업에 아주 적극적으로 참여해요.
Học sinh đó tham gia giờ học rất tích cực.
Thành phần từ
적 tích lũy+극 cực điểm+적 -tính
Nghĩa đen là "tích lũy đến cực điểm". -적 = "mang tính": 긍정적, 부정적. Hán Việt: tích cực — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [적끅쩍]; trước danh từ dùng 적극적인, làm trạng từ dùng 적극적으로.
Từ liên quan