Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

적극적

jeokgeukjeok [적끅쩍]

적극적이에요 · 적극적인 (+noun) · 적극적으로

tích cực, chủ động, hăng hái

Ví dụ

그 학생은 수업에 아주 적극적으로 참여해요.

Học sinh đó tham gia giờ học rất tích cực.

Thành phần từ

적 tích lũy극 cực điểm적 -tính

Nghĩa đen là "tích lũy đến cực điểm". -적 = "mang tính": 긍정적, 부정적. Hán Việt: tích cực — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [적끅쩍]; trước danh từ dùng 적극적인, làm trạng từ dùng 적극적으로.