Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

도입

doip

도입이 · 도입을

sự đưa vào, áp dụng (chế độ, công nghệ)

Ví dụ

새 제도의 도입으로 많은 것이 바뀌었어요.

Nhiều thứ đã thay đổi nhờ việc áp dụng chế độ mới.

Thành phần từ

도 dẫn입 vào

Nghĩa đen là "dẫn vào". Hán Việt: đạo nhập (tiếng Việt nói "đưa vào, áp dụng").

Bạn nên biết

도입 dùng khi đưa vào chế độ hay công nghệ; giới thiệu người thì dùng 소개.