예매해요 · 예매했어요 · 예매할 거예요 · 예매하세요
đặt vé trước, mua vé trước
Ví dụ
주말 기차표를 인터넷으로 미리 예매했어요.
Mình đã đặt trước vé tàu cuối tuần qua mạng.
Thành phần từ
예 trước+매 mua
Nghĩa đen là "mua trước" + 하다. Hán Việt: dự mãi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예매해요 · 예매했어요 · 예매할 거예요 · 예매하세요
đặt vé trước, mua vé trước
Ví dụ
주말 기차표를 인터넷으로 미리 예매했어요.
Mình đã đặt trước vé tàu cuối tuần qua mạng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mua trước" + 하다. Hán Việt: dự mãi.
Từ liên quan