Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

예매하다

yemaehada

예매해요 · 예매했어요 · 예매할 거예요 · 예매하세요

đặt vé trước, mua vé trước

Ví dụ

주말 기차표를 인터넷으로 미리 예매했어요.

Mình đã đặt trước vé tàu cuối tuần qua mạng.

Thành phần từ

예 trước매 mua

Nghĩa đen là "mua trước" + 하다. Hán Việt: dự mãi.