Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

긍정적

geungjeongjeok

긍정적이에요 · 긍정적인 (+noun) · 긍정적으로

tích cực, lạc quan

Ví dụ

힘들 때도 긍정적으로 생각하려고 해요.

Ngay cả lúc khó khăn mình cũng cố gắng suy nghĩ tích cực.

Thành phần từ

긍 khẳng định정 định적 -tính

Nghĩa đen là "khẳng định" — nói "có" với mọi điều. Hán Việt: khẳng định — nhưng 긍정적 tương ứng với "tích cực" trong tiếng Việt.