긍정적이에요 · 긍정적인 (+noun) · 긍정적으로
tích cực, lạc quan
Ví dụ
힘들 때도 긍정적으로 생각하려고 해요.
Ngay cả lúc khó khăn mình cũng cố gắng suy nghĩ tích cực.
Thành phần từ
긍 khẳng định+정 định+적 -tính
Nghĩa đen là "khẳng định" — nói "có" với mọi điều. Hán Việt: khẳng định — nhưng 긍정적 tương ứng với "tích cực" trong tiếng Việt.
Từ liên quan