위반이 · 위반을
sự vi phạm
Ví dụ
어제 신호 위반으로 벌금을 냈어요.
Hôm qua mình bị phạt tiền vì vượt đèn đỏ.
Thành phần từ
위 làm trái+반 chống lại
Nghĩa đen là "làm trái và chống lại". Hán Việt: vi phản (tiếng Việt nói "vi phạm").
Bạn nên biết
Hay gặp trong giao thông: 신호 위반 "vượt đèn đỏ", 속도 위반 "chạy quá tốc độ", 주차 위반 "đỗ xe sai quy định".
Từ liên quan