개념이 · 개념을
khái niệm; ý thức, sự hiểu biết thông thường
Ví dụ
이 개념은 처음에 이해하기 어려웠어요.
Lúc đầu khái niệm này rất khó hiểu.
Thành phần từ
개 khái quát+념 suy nghĩ
Hán Việt: khái niệm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Tiếng lóng: 개념 없다 nghĩa là ai đó thiếu ý thức, không biết cư xử.
Từ liên quan