Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

득점

deukjeom [득쩜]

득점이 · 득점을

sự ghi điểm, số điểm ghi được

Ví dụ

그 선수가 이번 경기에서 가장 많은 득점을 했어요.

Cầu thủ đó ghi nhiều điểm nhất trong trận này.

Thành phần từ

득 được점 điểm

Nghĩa đen là "đạt được điểm". Hán Việt: đắc điểm.

Bạn nên biết

Phát âm là [득쩜]: ㅈ sau ㄱ bị căng hóa.