Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

측면

cheungmyeon [층면]

측면이 · 측면을

mặt bên, sườn; khía cạnh

Ví dụ

이 문제는 여러 측면에서 생각해 봐야 해요.

Vấn đề này cần được nhìn nhận từ nhiều khía cạnh.

Thành phần từ

측 bên cạnh면 mặt

Nghĩa đen là "mặt bên" của sự vật. Hán Việt: trắc diện (tiếng Việt thường nói "mặt bên, khía cạnh").

Bạn nên biết

Phát âm là [층면]: do mũi hóa, ㄱ thành ㅇ trước ㅁ.