Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

애쓰다

aesseuda

애써요 · 애썼어요 · 애쓸 거예요 · 애쓰세요 (ㅡ drops)

cố gắng, nỗ lực, ra sức

Ví dụ

모두 이번 행사를 위해 애써 주셔서 감사합니다.

Cảm ơn mọi người đã vất vả vì sự kiện lần này.

Thành phần từ

애 "lo lắng, tâm sức" + 쓰다 "dùng".

Bạn nên biết

애쓰셨어요 là cách ấm áp để cảm ơn công sức của ai đó.