애써요 · 애썼어요 · 애쓸 거예요 · 애쓰세요 (ㅡ drops)
cố gắng, nỗ lực, ra sức
Ví dụ
모두 이번 행사를 위해 애써 주셔서 감사합니다.
Cảm ơn mọi người đã vất vả vì sự kiện lần này.
Thành phần từ
애 "lo lắng, tâm sức" + 쓰다 "dùng".
Bạn nên biết
애쓰셨어요 là cách ấm áp để cảm ơn công sức của ai đó.
Từ liên quan