Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

꼬끼오

kkokkio

꼬끼오 + 하고 울다

ò ó o (gà gáy)

Ví dụ

아침마다 닭이 꼬끼오 하고 울어요.

Sáng nào gà cũng gáy ò ó o.

Thành phần từ

의성어 (từ tượng thanh) bắt chước tiếng gà trống gáy.

Bạn nên biết

Tiếng kêu của động vật thường đi với 하고 울다: 꼬끼오 하고 울다 “gáy ò ó o”. Gà con kêu 삐약삐약 (chiếp chiếp).