Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

천장

cheonjang

천장이 · 천장을

trần nhà

Ví dụ

이 방은 천장이 높아서 넓어 보여요.

Phòng này trần cao nên trông rộng.

Thành phần từ

천 trời장 chắn

Nghĩa đen là "tấm chắn trời" — thứ che bầu trời khi ở trong nhà. Hán Việt: thiên chướng.

Bạn nên biết

Viết đúng là 천장, không phải 천정 — lỗi rất hay gặp.