낡았어요 · 낡은 (+noun) · 낡아서
cũ, sờn, cũ nát (đồ vật)
Ví dụ
이 아파트는 오래돼서 시설이 많이 낡았어요.
Chung cư này lâu năm nên cơ sở vật chất đã xuống cấp nhiều.
Thành phần từ
Chỉ dùng cho đồ vật; người già đi thì dùng 늙다.
Bạn nên biết
Thường dùng ở dạng quá khứ để tả trạng thái: 옷이 낡았어요 "Quần áo đã cũ sờn".
Từ liên quan