Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

낡다

nakda [낙따]

낡았어요 · 낡은 (+noun) · 낡아서

cũ, sờn, cũ nát (đồ vật)

Ví dụ

이 아파트는 오래돼서 시설이 많이 낡았어요.

Chung cư này lâu năm nên cơ sở vật chất đã xuống cấp nhiều.

Thành phần từ

Chỉ dùng cho đồ vật; người già đi thì dùng 늙다.

Bạn nên biết

Thường dùng ở dạng quá khứ để tả trạng thái: 옷이 낡았어요 "Quần áo đã cũ sờn".