Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기억

gieok

기억이 · 기억을

trí nhớ, ký ức

Ví dụ

어릴 때의 기억이 아직도 생생해요.

Ký ức thời thơ ấu vẫn còn rõ mồn một.

Thành phần từ

기 ghi억 nhớ

Nghĩa đen là "ghi và nhớ". Hán Việt: ký ức — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

기억이 나다 là "nhớ ra, chợt nhớ"; 기억하다 là "nhớ" một cách chủ động.