기억이 · 기억을
trí nhớ, ký ức
Ví dụ
어릴 때의 기억이 아직도 생생해요.
Ký ức thời thơ ấu vẫn còn rõ mồn một.
Thành phần từ
기 ghi+억 nhớ
Nghĩa đen là "ghi và nhớ". Hán Việt: ký ức — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
기억이 나다 là "nhớ ra, chợt nhớ"; 기억하다 là "nhớ" một cách chủ động.
Từ liên quan