위기가 · 위기를
khủng hoảng, tình thế nguy cấp
Ví dụ
회사가 큰 위기를 잘 이겨냈어요.
Công ty đã vượt qua một cuộc khủng hoảng lớn.
Thành phần từ
위 nguy hiểm+기 thời khắc
Nghĩa đen là "thời khắc nguy hiểm". Hán Việt: nguy cơ — nhưng là từ dễ nhầm: 위기 là "khủng hoảng", còn "nguy cơ" (rủi ro) tiếng Hàn thường nói 위험.