Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

위기

wigi

위기가 · 위기를

khủng hoảng, tình thế nguy cấp

Ví dụ

회사가 큰 위기를 잘 이겨냈어요.

Công ty đã vượt qua một cuộc khủng hoảng lớn.

Thành phần từ

위 nguy hiểm기 thời khắc

Nghĩa đen là "thời khắc nguy hiểm". Hán Việt: nguy cơ — nhưng là từ dễ nhầm: 위기 là "khủng hoảng", còn "nguy cơ" (rủi ro) tiếng Hàn thường nói 위험.