Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

인출하다

inchulhada

인출해요 · 인출했어요 · 인출할 거예요 · 인출하세요

rút (tiền)

Ví dụ

은행에서 현금을 인출했어요.

Mình đã rút tiền mặt ở ngân hàng.

Thành phần từ

인 kéo출 ra

Nghĩa đen là "kéo ra". Hán Việt: dẫn xuất (tiếng Việt nói "rút tiền").

Bạn nên biết

현금 인출기 là "máy ATM"; ngược lại là 입금하다 "nộp tiền, gửi tiền".