Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

계약하다

gyeyakada [계야카다]

계약해요 · 계약했어요 · 계약할 거예요 · 계약하세요

ký hợp đồng

Ví dụ

어제 부동산에서 새 집을 계약했어요.

Hôm qua mình đã ký hợp đồng thuê nhà mới ở văn phòng bất động sản.

Thành phần từ

계 khế약 ước

Nghĩa đen là "lời hứa ràng buộc". Hán Việt: khế ước (tiếng Việt nay nói "hợp đồng").

Bạn nên biết

Phát âm là [계야카다]: ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.