버릇이 · 버릇을
thói quen (thường là xấu), tật; phép lịch sự
Ví dụ
저는 손톱을 물어뜯는 버릇이 있어요.
Mình có tật cắn móng tay.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn; 버릇없다 (vô lễ) chỉ cách cư xử hỗn hào, được nuông chiều.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
버릇이 · 버릇을
thói quen (thường là xấu), tật; phép lịch sự
Ví dụ
저는 손톱을 물어뜯는 버릇이 있어요.
Mình có tật cắn móng tay.
Thành phần từ
Từ thuần Hàn; 버릇없다 (vô lễ) chỉ cách cư xử hỗn hào, được nuông chiều.
Từ liên quan