Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

버릇

beoreut [버륻]

버릇이 · 버릇을

thói quen (thường là xấu), tật; phép lịch sự

Ví dụ

저는 손톱을 물어뜯는 버릇이 있어요.

Mình có tật cắn móng tay.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn; 버릇없다 (vô lễ) chỉ cách cư xử hỗn hào, được nuông chiều.