근거가 · 근거를
căn cứ, cơ sở, bằng chứng
Ví dụ
그 주장에는 과학적 근거가 없어요.
Lập luận đó không có căn cứ khoa học.
Thành phần từ
근 gốc rễ+거 dựa vào
Hán Việt: căn cứ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
근거가 · 근거를
căn cứ, cơ sở, bằng chứng
Ví dụ
그 주장에는 과학적 근거가 없어요.
Lập luận đó không có căn cứ khoa học.
Thành phần từ
Hán Việt: căn cứ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan