Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

근거

geungeo

근거가 · 근거를

căn cứ, cơ sở, bằng chứng

Ví dụ

그 주장에는 과학적 근거가 없어요.

Lập luận đó không có căn cứ khoa học.

Thành phần từ

근 gốc rễ거 dựa vào

Hán Việt: căn cứ — giống hệt tiếng Việt.