Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

극복하다

geukbokada [극뽀카다]

극복해요 · 극복했어요 · 극복할 거예요 · 극복하세요

vượt qua, khắc phục

Ví dụ

그녀는 어려운 환경을 극복하고 의사가 되었어요.

Cô ấy đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn và trở thành bác sĩ.

Thành phần từ

극 chế ngự복 khuất phục

Nghĩa đen là "chế ngự và khuất phục". Hán Việt: khắc phục.

Bạn nên biết

Phát âm là [극뽀카다]: ㅂ bị căng hóa, và ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.