극복해요 · 극복했어요 · 극복할 거예요 · 극복하세요
vượt qua, khắc phục
Ví dụ
그녀는 어려운 환경을 극복하고 의사가 되었어요.
Cô ấy đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn và trở thành bác sĩ.
Thành phần từ
극 chế ngự+복 khuất phục
Nghĩa đen là "chế ngự và khuất phục". Hán Việt: khắc phục.
Bạn nên biết
Phát âm là [극뽀카다]: ㅂ bị căng hóa, và ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.