Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

해고

haego

해고가 · 해고를

sự sa thải, đuổi việc, cắt giảm nhân sự

Ví dụ

회사가 어려워서 많은 직원이 해고를 당했어요.

Công ty gặp khó khăn nên nhiều nhân viên đã bị sa thải.

Thành phần từ

해 cởi, thả고 thuê

Nghĩa đen là "thả người mình đã thuê". Hán Việt: giải cố (tiếng Việt nói "sa thải").

Bạn nên biết

Từ phía người lao động, nói 해고를 당하다 hoặc 해고되다 "bị đuổi việc".