돌잔치가 · 돌잔치를
tiệc thôi nôi
Ví dụ
조카의 돌잔치에 가서 선물을 줬어요.
Mình đi dự tiệc thôi nôi của cháu và tặng quà.
Thành phần từ
돌 "sinh nhật đầu tiên" + 잔치 "tiệc"; em bé bốc một đồ vật (돌잡이) được cho là đoán trước tương lai — giống tục "bốc đồ" ngày thôi nôi ở Việt Nam.
Từ liên quan