Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

돌잔치

doljanchi

돌잔치가 · 돌잔치를

tiệc thôi nôi

Ví dụ

조카의 돌잔치에 가서 선물을 줬어요.

Mình đi dự tiệc thôi nôi của cháu và tặng quà.

Thành phần từ

돌 "sinh nhật đầu tiên" + 잔치 "tiệc"; em bé bốc một đồ vật (돌잡이) được cho là đoán trước tương lai — giống tục "bốc đồ" ngày thôi nôi ở Việt Nam.