Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

비용

biyong

비용이 · 비용을

chi phí

Ví dụ

여행 비용이 생각보다 많이 들었어요.

Chi phí chuyến đi tốn hơn mình nghĩ.

Thành phần từ

비 chi phí용 dùng

Nghĩa đen là "phí để dùng". Hán Việt: phí dụng.

Bạn nên biết

Chi phí "tốn" dùng 들다: 비용이 많이 들어요 = tốn nhiều tiền.