비용이 · 비용을
chi phí
Ví dụ
여행 비용이 생각보다 많이 들었어요.
Chi phí chuyến đi tốn hơn mình nghĩ.
Thành phần từ
비 chi phí+용 dùng
Nghĩa đen là "phí để dùng". Hán Việt: phí dụng.
Bạn nên biết
Chi phí "tốn" dùng 들다: 비용이 많이 들어요 = tốn nhiều tiền.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비용이 · 비용을
chi phí
Ví dụ
여행 비용이 생각보다 많이 들었어요.
Chi phí chuyến đi tốn hơn mình nghĩ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phí để dùng". Hán Việt: phí dụng.
Bạn nên biết
Chi phí "tốn" dùng 들다: 비용이 많이 들어요 = tốn nhiều tiền.
Từ liên quan