Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

금연

geumyeon [그면]

금연이 · 금연을

cấm hút thuốc; bỏ thuốc lá

Ví dụ

이 건물 안에서는 금연입니다.

Trong tòa nhà này cấm hút thuốc.

Thành phần từ

금 cấm연 khói

Nghĩa đen là "cấm khói". Hán Việt: cấm yên.

Bạn nên biết

금연하다 nghĩa là "bỏ thuốc lá", còn 금연 trên biển báo nghĩa là "Cấm hút thuốc".