Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

당황하다

danghwanghada

당황해요 · 당황했어요 · 당황할 거예요 · 당황한 (+noun)

bối rối, lúng túng, hoảng

Ví dụ

갑자기 질문을 받아서 너무 당황했어요.

Đột nhiên bị hỏi nên mình bối rối quá.

Thành phần từ

당 đột ngột황 hoảng

Nghĩa đen là "hoảng hốt đột ngột". Hán Việt: đường hoảng.

Bạn nên biết

당황하다 là bị bất ngờ, lúng túng, không phải xấu hổ; xấu hổ thì dùng 창피하다.