Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

날카롭다

nalkaropda [날카롭따]

날카로워요 · 날카로웠어요 · 날카로운 (+noun) (ㅂ irregular)

sắc, nhọn; sắc sảo; gay gắt, nhạy cảm

Ví dụ

이 칼은 아주 날카로우니까 조심해서 쓰세요.

Con dao này rất sắc nên bạn dùng cẩn thận nhé.

Thành phần từ

Từ 날 (lưỡi dao) + -카롭다; dùng cho dao, ánh mắt, lời nói và tâm trạng.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho người: 날카로운 질문 (câu hỏi sắc sảo) hoặc 신경이 날카롭다 (căng thẳng, dễ cáu).