동시에 + verb; -는 동시에 (while also ...)
đồng thời, cùng lúc
Ví dụ
두 사람이 동시에 손을 들었어요.
Hai người giơ tay cùng một lúc.
Thành phần từ
동 cùng+시 thời gian
Nghĩa đen là "cùng thời điểm". Hán Việt: đồng thời — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
동시에 + verb; -는 동시에 (while also ...)
đồng thời, cùng lúc
Ví dụ
두 사람이 동시에 손을 들었어요.
Hai người giơ tay cùng một lúc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cùng thời điểm". Hán Việt: đồng thời — giống tiếng Việt.
Từ liên quan