Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

동시에

dongsie

동시에 + verb; -는 동시에 (while also ...)

đồng thời, cùng lúc

Ví dụ

두 사람이 동시에 손을 들었어요.

Hai người giơ tay cùng một lúc.

Thành phần từ

동 cùng시 thời gian

Nghĩa đen là "cùng thời điểm". Hán Việt: đồng thời — giống tiếng Việt.