설치가 · 설치를
sự lắp đặt, cài đặt
Ví dụ
에어컨 설치는 내일 오후에 해요.
Chiều mai sẽ lắp máy lạnh.
Thành phần từ
설 thiết lập+치 đặt
Nghĩa đen là "dựng và đặt vào chỗ". Hán Việt: thiết trí ("bài trí, thiết lập").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
설치가 · 설치를
sự lắp đặt, cài đặt
Ví dụ
에어컨 설치는 내일 오후에 해요.
Chiều mai sẽ lắp máy lạnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dựng và đặt vào chỗ". Hán Việt: thiết trí ("bài trí, thiết lập").
Từ liên quan