Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

귀하다

gwihada

귀해요 · 귀했어요 · 귀한 (+noun)

quý, quý giá; hiếm; cao quý

Ví dụ

이 그림은 정말 귀한 작품이에요.

Bức tranh này là một tác phẩm thật sự quý giá.

Thành phần từ

귀 quý

Hán Việt: quý — nghĩa là "quý báu, tôn quý"; 귀하 cũng là cách gọi "quý ông/bà" trang trọng trong thư.

Bạn nên biết

귀한 손님 (khách quý) là cụm lịch sự hay dùng.